Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

camera

danh từ
US/ˈkæmərə/

máy ảnh

a device used for taking photos

Máy ảnh tiếng Anh là camera, đọc là /ˈkæmərə/.

Ví dụ

  • Minh takes a camera with him.Minh mang theo một chiếc máy ảnh.
  • The camera takes nice photos.Máy ảnh chụp những bức ảnh đẹp.

Cách phát âm camera

Phiên âm Mỹ/ˈkæmərə/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • digital camera
  • use a camera

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).