Bỏ qua tới nội dung chính

feed

động từ A2
US/ˈfid/

cho ăn

to give food to a person or animal

Ví dụ

  • Robots will feed the pets when you leave.Rô-bốt sẽ cho thú cưng ăn khi bạn đi vắng.
  • Tom feeds his goldfish every morning.Tom cho cá vàng ăn mỗi buổi sáng.

Cụm từ hay gặp

  • feed the dog
  • feed pets

Họ từ

  • food (noun)

Lỗi hay gặp

Quá khứ của 'feed' là 'fed', không thêm đuôi -ed.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.