Bỏ qua tới nội dung chính

excited

tính từ A1
US/ɪkˈsaɪtəd/

hào hứng, phấn khởi

feeling very happy and enthusiastic about something

Ví dụ

  • Students are excited about the first school day.Học sinh rất hào hứng về ngày đầu tiên đi học.
  • Minh feels excited to meet his new teachers.Minh cảm thấy phấn khởi khi gặp các thầy cô mới.

Cụm từ hay gặp

  • excited about
  • feel excited

Họ từ

  • exciting (adj)
  • excitement (noun)

Lỗi hay gặp

Dùng 'excited' cho cảm xúc con người, 'exciting' cho tính chất sự việc.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn. · Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật