coach
danh từ A2
US/ˈkoʊtʃ/
huấn luyện viên
a person who trains someone in sports
huấn luyện viên
a person who trains someone in sports
Ngoài nghĩa 'xe khách', trong ngữ cảnh thể thao trường học có nghĩa 'huấn luyện viên'.