Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

heritage

danh từ
US/ˈhɛrətədʒ/

di sản

traditions, languages, and buildings passed down from past generations

Di sản tiếng Anh là heritage, đọc là /ˈhɛrətədʒ/.

Ví dụ

  • Folk songs are part of national cultural heritage.Dân ca là một phần của di sản văn hoá dân tộc.
  • Youth should help protect historical heritage of our country.Thanh niên nên giúp bảo vệ di sản lịch sử của đất nước.

Cách phát âm heritage

Phiên âm Mỹ/ˈhɛrətədʒ/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều heritages đọc đuôi /ɪz/.

Dạng từ của heritage

Số nhiềuheritages

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • cultural heritage
  • protect heritage
  • national heritage

Lỗi hay gặp

'Heritage' là danh từ không đếm được khi nói về di sản văn hoá chung.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).