Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

colour

danh từ
US/ˈkʌlər/

màu sắc

what you see when light hits things

Màu sắc tiếng Anh là colour, đọc là /ˈkʌlər/.

Ví dụ

  • What colour is this?Đây là màu gì?
  • Blue is my favourite colour.Xanh dương là màu tôi thích nhất.

Cách phát âm colour

Phiên âm Mỹ/ˈkʌlər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • favourite colour
  • bright colour

Họ từ

  • colourful (adj)

Lỗi hay gặp

Quên rằng 'color' là cách viết của tiếng Anh-Mỹ.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).