Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

crayon

danh từ
US/ˈkreɪˌɑn/

bút màu sáp

a stick of coloured wax used for drawing

Bút màu sáp tiếng Anh là crayon, đọc là /ˈkreɪˌɑn/.

Ví dụ

  • Draw with a crayon.Hãy vẽ bằng bút màu sáp.
  • She has many crayons.Cô ấy có nhiều bút màu sáp.

Cách phát âm crayon

Phiên âm Mỹ/ˈkreɪˌɑn/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • box of crayons
  • wax crayon

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).