Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

bright

tính từ
US/ˈbraɪt/

tươi sáng, rực rỡ

full of light or having strong colour

Tươi sáng tiếng Anh là bright, đọc là /ˈbraɪt/.

Ví dụ

  • This is a bright yellow star.Đây là ngôi sao vàng rực rỡ.
  • Her room has bright lights.Phòng của bạn ấy có đèn sáng.

Cách phát âm bright

Phiên âm Mỹ/ˈbraɪt/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • bright red
  • bright colour

Họ từ

  • brightly (adv)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).