Từ vựng Unit 9: Màu sắc
19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
red tính từ màu đỏUS/ˈrɛd/I like this red apple. Tôi thích quả táo màu đỏ này.
-
blue tính từ màu xanh da trờiUS/ˈblu/The sea is blue. Biển có màu xanh dương.
-
yellow tính từ màu vàngUS/ˈjɛloʊ/Look at the yellow sun. Hãy nhìn mặt trời màu vàng kìa.
-
green tính từ màu xanh lá câyUS/ˈɡrin/It is a green leaf. Đó là một chiếc lá màu xanh.
-
orange tính từ màu camUS/ˈɔrəndʒ/An orange shirt. Một chiếc áo màu cam.
-
pink tính từ màu hồngUS/ˈpɪŋk/Mai has a pink bag. Mai có một chiếc cặp hồng.
-
purple tính từ màu tímUS/ˈpɜrpəl/I see a purple bird. Tôi thấy một chú chim tím.
-
brown tính từ màu nâuUS/ˈbraʊn/The dog is brown. Chú chó có màu nâu.
-
black tính từ màu đenUS/ˈblæk/This is a black cat. Đây là một con mèo đen.
-
white tính từ màu trắngUS/ˈwaɪt/The white duck can swim. Con vịt trắng biết bơi.
-
grey tính từ màu xámUS/ˈɡreɪ/Look at that grey cloud. Hãy nhìn đám mây xám kìa.
-
colour danh từ màu sắcUS/ˈkʌlər/What colour is this? Đây là màu gì?
-
dark tính từ đậm, tốiUS/ˈdɑrk/He likes dark blue pens. Cậu ấy thích bút xanh đậm.
-
light tính từ nhạt, sángUS/ˈlaɪt/She wears a light green hat. Bạn ấy đội mũ xanh nhạt.
-
rainbow danh từ cầu vồngUS/ˈreɪnˌboʊ/Look, a rainbow is outside! Nhìn kìa, ngoài trời có cầu vồng!
-
bright tính từ tươi sáng, rực rỡUS/ˈbraɪt/This is a bright yellow star. Đây là ngôi sao vàng rực rỡ.
-
paint động từ vẽ màu, tô màuUS/ˈpeɪnt/We paint a tree. Chúng mình vẽ một cái cây.
-
draw động từ vẽ (bằng bút)US/ˈdrɔ/Minh can draw cats. Minh biết vẽ mèo.
-
crayon danh từ bút màu sápUS/ˈkreɪˌɑn/Draw with a crayon. Hãy vẽ bằng bút màu sáp.
Lỗi thường gặp
- red: Quên đảo tính từ ra trước danh từ, ví dụ nói 'apple red'.
- blue: Dễ nhầm lẫn với green khi dịch 'xanh' trong tiếng Việt.
- green: Dễ nhầm với 'blue' (xanh da trời) khi dịch sang tiếng Việt.
- orange: Dùng 'an orange shirt' thay vì 'a orange shirt'.
- grey: Có thể viết là 'gray' trong tiếng Anh-Mỹ.
- colour: Quên rằng 'color' là cách viết của tiếng Anh-Mỹ.
- paint: Tránh nhầm draw (vẽ bút chì) và paint (tô vẽ bằng màu).
- draw: Phân biệt với paint (vẽ bằng cọ màu).
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.