Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

comic book

danh từ
US/ˈkɑmɪk ˈbʊk/

truyện tranh

a magazine with stories told in pictures

Truyện tranh tiếng Anh là comic book, đọc là /ˈkɑmɪk ˈbʊk/.

Ví dụ

  • This comic book is very funny.Cuốn truyện tranh này rất buồn cười.
  • He buys a comic book on weekends.Cậu ấy mua truyện tranh vào cuối tuần.

Cách phát âm comic book

Phiên âm Mỹ/ˈkɑmɪk ˈbʊk/

Cụm từ hay gặp

  • read comic books
  • funny comic book

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).