Từ vựng Unit 16: Thời tiết
16 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
sunny tính từ có nắngUS/ˈsʌni/It is a sunny morning. Đó là một buổi sáng có nắng.
-
rainy tính từ có mưaUS/ˈreɪni/I stay home on rainy days. Tôi ở nhà vào những ngày mưa.
-
windy tính từ có gióUS/ˈwɪndi/It is windy near the lake. Gần hồ trời nhiều gió.
-
cloudy tính từ nhiều mâyUS/ˈklaʊdi/The sky is very cloudy now. Bây giờ bầu trời có rất nhiều mây.
-
hot tính từ nóngUS/ˈhɑt/It is hot. Trời nóng.
-
cold tính từ lạnhUS/ˈkoʊld/Wear a coat, it is cold. Mặc áo khoác vào, trời lạnh đấy.
-
warm tính từ ấm ápUS/ˈwɔrm/Spring weather is sunny and warm. Thời tiết mùa xuân có nắng và ấm áp.
-
cool tính từ mát mẻUS/ˈkul/Autumn weather is cool and pleasant. Thời tiết mùa thu mát mẻ và dễ chịu.
-
snowy tính từ có tuyếtUS/ˈsnoʊi/Children make snowmen on snowy days. Trẻ em đắp người tuyết vào ngày có tuyết.
-
weather danh từ thời tiếtUS/ˈwɛðər/What is the weather like today? Thời tiết hôm nay thế nào?
-
rain danh từ cơn mưa, nước mưaUS/ˈreɪn/Lan walks in the heavy rain. Lan đi bộ trong cơn mưa to.
-
sun danh từ mặt trờiUS/ˈsʌn/Look at the sun. Hãy nhìn mặt trời kìa.
-
cloud danh từ mâyUS/ˈklaʊd/A white cloud. Một đám mây trắng.
-
snow danh từ tuyếtUS/ˈsnoʊ/The mountain has snow on top. Ngọn núi có tuyết trên đỉnh.
-
umbrella danh từ cái ô, cây dùUS/əmˈbrɛlə/Take an umbrella, it might rain. Mang ô theo nhé, trời có thể mưa đấy.
-
raincoat danh từ áo mưaUS/ˈreɪnˌkoʊt/Put on your raincoat now. Mặc áo mưa vào ngay đi.
Lỗi thường gặp
- rainy: Dùng "It is rainy" thay vì nói "It is rain".
- warm: Phân biệt động từ 'warm' (làm ấm) và tính từ 'warm' (ấm áp).
- weather: Từ "weather" không đếm được, không dùng "a weather".
- sun: Thường đi kèm mạo từ 'the': 'the sun'.
- umbrella: Dùng mạo từ "an": "an umbrella", không dùng "a umbrella".
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.