Bỏ qua tới nội dung chính
Lớp
Đề thi
Ôn cấp tốc
Ngữ pháp
Từ điển
Tìm bài học, từ vựng, đề thi
Đăng nhập
Tài khoản
Quản trị
Lớp
Đề thi
Ôn cấp tốc
Ngữ pháp
Từ điển
Đăng nhập
Tài khoản
Quản trị
Trang chủ
/
Từ điển
/
cloud
Tra từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt
Tra từ
cloud
danh từ
preA1
US
/ˈklaʊd/
mây
white shape in sky
Ví dụ
A white
cloud
.
Một đám mây trắng.
I see a
cloud
.
Tôi thấy một đám mây.
Cụm từ hay gặp
white cloud
big cloud
Họ từ
clouds (n)
Có trong Unit
Lớp 1, Unit 8: In the Park
Từ liên quan
ball
bench
bike
bird
cat
dog
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.
Trang chủ
Học
Đề thi
Ôn tập
Của tôi