Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

count

động từ
US/ˈkaʊnt/

đếm

to say numbers in order

Đếm tiếng Anh là count, đọc là /ˈkaʊnt/.

Ví dụ

  • Count the red balls.Hãy đếm những quả bóng đỏ.
  • We count to ten.Chúng mình đếm đến mười.

Cách phát âm count

Phiên âm Mỹ/ˈkaʊnt/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • count numbers
  • count toys

Họ từ

  • counting (noun)

Lỗi hay gặp

Quên phát âm âm đuôi /nt/.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).