Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

five

từ hạn định
US/ˈfaɪv/

số năm

the number 5

Số năm tiếng Anh là five, đọc là /ˈfaɪv/.

Ví dụ

  • I show five fingers.Mình giơ năm ngón tay.
  • He draws five squares.Cậu ấy vẽ năm hình vuông.

Cách phát âm five

Phiên âm Mỹ/ˈfaɪv/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • five fingers
  • five stars

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).