Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

four

từ hạn định
US/ˈfɔr/

số bốn

the number 4

Số bốn tiếng Anh là four, đọc là /ˈfɔr/.

Ví dụ

  • There are four desks.Có bốn cái bàn học.
  • Four balls are red.Bốn quả bóng có màu đỏ.

Cách phát âm four

Phiên âm Mỹ/ˈfɔr/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • four desks
  • four legs

Lỗi hay gặp

Nhầm cách viết 'four' với 'for'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).