Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Maths

danh từ
US/ˈmæθs/

môn Toán

the study of numbers and shapes

Môn Toán tiếng Anh là Maths, đọc là /ˈmæθs/.

Ví dụ

  • We study numbers in our Maths class.Chúng mình học các con số trong giờ Toán.
  • Lan has Maths on Tuesday and Friday.Lan có môn Toán vào thứ Ba và thứ Sáu.

Cách phát âm Maths

Phiên âm Mỹ/ˈmæθs/

Cụm từ hay gặp

  • Maths lesson
  • study Maths

Lỗi hay gặp

Cần viết hoa chữ cái đầu khi chỉ môn học.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).