Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

country

danh từ
US/ˈkʌntri/

quốc gia, đất nước

an area of land with its own people and government

Quốc gia tiếng Anh là country, đọc là /ˈkʌntri/.

Ví dụ

  • Which country does Anna come from?Anna đến từ quốc gia nào?
  • Viet Nam is a beautiful country.Việt Nam là một đất nước tươi đẹp.

Cách phát âm country

Phiên âm Mỹ/ˈkʌntri/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • home country
  • different country

Họ từ

  • countries (noun pl)

Lỗi hay gặp

Số nhiều của 'country' đổi thành 'countries', không viết 'countrys'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).