Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

foreign

tính từ
US/ˈfɔrən/

nước ngoài

from or in another country

Nước ngoài tiếng Anh là foreign, đọc là /ˈfɔrən/.

Ví dụ

  • She likes reading foreign story books.Cô ấy thích đọc sách truyện nước ngoài.
  • We have two foreign classmates.Chúng mình có hai bạn cùng lớp người nước ngoài.

Cách phát âm foreign

Phiên âm Mỹ/ˈfɔrən/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • foreign friend
  • foreign language

Họ từ

  • foreigner (noun)

Lỗi hay gặp

Không dùng 'foreign' để chỉ người, hãy dùng 'foreign friend' hoặc 'foreigner'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).