Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

email

danh từ
US/iˈmeɪl/

thư điện tử

a message sent through the internet

Thư điện tử tiếng Anh là email, đọc là /iˈmeɪl/.

Ví dụ

  • I get an email from Alex.Mình nhận được thư điện tử từ Alex.
  • She sends me a short email.Cô ấy gửi cho mình một bức thư điện tử ngắn.

Cách phát âm email

Phiên âm Mỹ/iˈmeɪl/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • send an email
  • receive an email

Họ từ

  • email (verb)

Lỗi hay gặp

Dùng mạo từ 'an' trước từ này: 'an email'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).