Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

day

danh từ
US/ˈdeɪ/

ngày, thứ

time period of twenty-four hours

Ngày tiếng Anh là day, đọc là /ˈdeɪ/.

Ví dụ

  • There are seven days in a week.Có bảy ngày trong một tuần.
  • Have a good day!Chúc bạn một ngày tốt lành!

Cách phát âm day

Phiên âm Mỹ/ˈdeɪ/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • good day
  • every day

Họ từ

  • daily (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).