Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

morning

danh từ
US/ˈmɔrnɪŋ/

buổi sáng

first part of the day

Buổi sáng tiếng Anh là morning, đọc là /ˈmɔrnɪŋ/.

Ví dụ

  • Good morning, teacher.Em chào cô buổi sáng.
  • It is morning now.Bây giờ là buổi sáng.

Cách phát âm morning

Phiên âm Mỹ/ˈmɔrnɪŋ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều mornings đọc đuôi /z/.

Dạng từ của morning

Số nhiềumornings

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • good morning
  • in the morning

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'good morning' dùng vào buổi chiều.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).