Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

evening

danh từ
US/ˈivnɪŋ/

buổi tối

part of day between afternoon and night

Buổi tối tiếng Anh là evening, đọc là /ˈivnɪŋ/.

Ví dụ

  • I watch TV in the evening.Tôi xem tivi vào buổi tối.
  • He does homework every evening.Cậu ấy làm bài tập mỗi tối.

Cách phát âm evening

Phiên âm Mỹ/ˈivnɪŋ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • in the evening
  • this evening

Lỗi hay gặp

Dùng 'in the evening', không nhầm với 'at night'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).