Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

detest

động từ
US/dɪˈtɛst/

cực kỳ ghét

hate someone or something very much

Cực kỳ ghét tiếng Anh là detest, đọc là /dɪˈtɛst/.

Ví dụ

  • Lan detests washing dishes after every family meal.Lan cực kỳ ghét việc rửa bát sau mỗi bữa ăn gia đình.
  • They detest waking up early on cold mornings.Họ rất ghét phải dậy sớm vào những buổi sáng lạnh giá.

Cách phát âm detest

Phiên âm Mỹ/dɪˈtɛst/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ detested đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của detest

Quá khứdetested
Quá khứ phân từdetested
V-ingdetesting

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • detest doing
  • detest each other

Lỗi hay gặp

Theo sau 'detest' luôn là V-ing, không dùng 'to-V'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).