Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

addicted

tính từ
US/əˈdɪktɪd/

nghiện

unable to stop doing something harmful or enjoyable

Nghiện tiếng Anh là addicted, đọc là /əˈdɪktɪd/.

Ví dụ

  • Some teenagers become addicted to online video games.Một số thanh thiếu niên bị nghiện trò chơi điện tử trực tuyến.
  • He is addicted to watching social media clips.Cậu ấy bị nghiện xem các đoạn video trên mạng xã hội.

Cách phát âm addicted

Phiên âm Mỹ/əˈdɪktɪd/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của addicted

So sánh hơnmore addicted
So sánh nhấtmost addicted

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

addicted đi với giới từ gì?

  • addicted toNam is addicted to reading comic books.Nam nghiện đọc truyện tranh.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • addicted to
  • become addicted

Họ từ

  • addiction (n)
  • addictive (adj)

Lỗi hay gặp

Bắt buộc đi với giới từ 'to', theo sau là danh từ hoặc V-ing.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).