Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 1: Thời gian rảnh

19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • leisure danh từ thời gian rảnh rỗi
    US/ˈlɛʒər/
    Minh reads comic books in his leisure time. Minh đọc truyện tranh vào thời gian rảnh rỗi.
  • origami danh từ nghệ thuật gấp giấy
    US/ˌɔriˈɡɑˌmi/
    Anna learns origami from her Japanese teacher. Anna học gấp giấy origami từ giáo viên người Nhật của cô ấy.
  • craft danh từ đồ thủ công, nghề thủ công
    US/ˈkræft/
    Students enjoy making crafts in art class. Học sinh thích làm đồ thủ công trong giờ mỹ thuật.
  • hooked tính từ say mê, nghiện
    US/ˈhʊkt/
    Tom is hooked on that new computer game. Tom rất say mê trò chơi máy tính mới đó.
  • fond tính từ thích, yêu mến
    US/ˈfɑnd/
    My sister is fond of cooking traditional food. Chị gái tôi rất thích nấu các món ăn truyền thống.
  • keen tính từ hăng hái, say mê
    US/ˈkin/
    Nam is keen on cycling around the lake every afternoon. Nam rất thích đạp xe quanh hồ vào mỗi buổi chiều.
  • surf động từ lướt (web, mạng)
    US/ˈsɜrf/
    Anna loves to surf the net for funny videos. Anna thích lướt mạng để xem những video hài hước.
  • relax động từ thư giãn, nghỉ ngơi
    US/rɪˈlæks/
    Listening to music helps me relax after exams. Nghe nhạc giúp tôi thư giãn sau các kỳ thi.
  • outdoors trạng từ ở ngoài trời
    US/ˈaʊtˈdɔrz/
    Boys prefer playing football outdoors on sunny days. Các cậu bé thích chơi bóng đá ngoài trời vào những ngày nắng.
  • bracelet danh từ vòng đeo tay
    US/ˈbreɪslət/
    Mai made a friendship bracelet for her classmate. Mai đã tự làm một chiếc vòng tay tình bạn cho bạn cùng lớp.
  • knitting danh từ việc đan len
    US/ˈnɪtɪŋ/
    My grandmother enjoys knitting warm scarves in winter. Bà tôi thích đan khăn ấm vào mùa đông.
  • puzzle danh từ trò chơi xếp hình
    US/ˈpʌzəl/
    I have a puzzle. Tôi có một bộ xếp hình.
  • mess danh từ tình trạng bừa bộn, lộn xộn
    US/ˈmɛs/
    Making paper models can cause a big mess. Làm mô hình giấy có thể tạo ra một đống bừa bộn lớn.
  • melody danh từ giai điệu
    US/ˈmɛlədi/
    That gentle song has a very sweet melody. Bài hát dịu dàng đó có một giai điệu rất ngọt ngào.
  • socialize động từ giao lưu, kết bạn
    US/ˈsoʊʃəˌlaɪz/
    Joining sports clubs helps teenagers socialize easily. Tham gia câu lạc bộ thể thao giúp thanh thiếu niên giao lưu dễ dàng.
  • addicted tính từ nghiện
    US/əˈdɪktɪd/
    Some teenagers become addicted to online video games. Một số thanh thiếu niên bị nghiện trò chơi điện tử trực tuyến.
  • detest động từ cực kỳ ghét
    US/dɪˈtɛst/
    Lan detests washing dishes after every family meal. Lan cực kỳ ghét việc rửa bát sau mỗi bữa ăn gia đình.
  • prefer động từ thích hơn
    US/prəˈfɜr/
    Minh prefers reading books to playing computer games. Minh thích đọc sách hơn chơi trò chơi máy tính.
  • balance động từ cân bằng
    US/ˈbæləns/
    Students must learn to balance study and leisure time. Học sinh phải học cách cân bằng việc học và thời gian rảnh rỗi.

Lỗi thường gặp

  • leisure: Hay quên 'leisure' là danh từ không đếm được khi đứng một mình.
  • craft: Thường quên thêm số nhiều 'crafts' khi nói về các món đồ thủ công nói chung.
  • hooked: Phải đi kèm giới từ 'on', không dùng 'with' hay 'about'.
  • fond: Bắt buộc đi với giới từ 'of', sau đó là V-ing hoặc danh từ.
  • keen: Nhầm 'keen on + V-ing' với 'keen to + V-infinitive'.
  • surf: Thường quên mạo từ 'the' trong cụm 'surf the net'.
  • relax: Nhầm tính từ mô tả hoạt động 'relaxing' với cảm giác 'relaxed'.
  • outdoors: Dùng 'outdoors' làm trạng từ, 'outdoor' làm tính từ đứng trước danh từ.
  • bracelet: Nhầm với 'necklace' (dây chuyền đeo cổ).
  • knitting: Viết nhầm một chữ 't' trong 'knitting'.
  • puzzle: Dùng 'do a puzzle', tránh dùng 'play a puzzle'.
  • mess: Dùng sai động từ đi kèm; phải dùng 'make a mess', không dùng 'do a mess'.
  • socialize: Đi kèm giới từ 'with' khi nói giao lưu với ai đó.
  • addicted: Bắt buộc đi với giới từ 'to', theo sau là danh từ hoặc V-ing.
  • detest: Theo sau 'detest' luôn là V-ing, không dùng 'to-V'.
  • prefer: Dùng 'prefer A to B', không dùng 'prefer A than B'.
  • balance: Dùng 'balance A and B' hoặc 'balance between A and B'.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).