Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

hooked

tính từ
US/ˈhʊkt/

say mê, nghiện

enjoying something so much that you want to do it often

Say mê tiếng Anh là hooked, đọc là /ˈhʊkt/.

Ví dụ

  • Tom is hooked on that new computer game.Tom rất say mê trò chơi máy tính mới đó.
  • She became hooked on reading detective stories.Cô ấy trở nên say mê đọc truyện trinh thám.

Cách phát âm hooked

Phiên âm Mỹ/ˈhʊkt/ Số âm tiết1

hooked đi với giới từ gì?

  • hooked onMy brother is hooked on reading funny books.Anh trai tôi rất mê đọc những cuốn sách hài hước.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • hooked on
  • get hooked

Lỗi hay gặp

Phải đi kèm giới từ 'on', không dùng 'with' hay 'about'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).