Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

balance

động từ
US/ˈbæləns/

cân bằng

give equal importance to two different things

Cân bằng tiếng Anh là balance, đọc là /ˈbæləns/.

Ví dụ

  • Students must learn to balance study and leisure time.Học sinh phải học cách cân bằng việc học và thời gian rảnh rỗi.
  • She balances homework with her sports training.Cô ấy cân bằng bài tập về nhà với lịch tập luyện thể thao.

Cách phát âm balance

Phiên âm Mỹ/ˈbæləns/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Quá khứ balanced đọc đuôi /t/.

Dạng từ của balance

Quá khứbalanced
Quá khứ phân từbalanced
V-ingbalancing

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • balance study and leisure
  • balance between

Họ từ

  • balanced (adj)
  • balance (n)

Lỗi hay gặp

Dùng 'balance A and B' hoặc 'balance between A and B'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).