Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

escalator

danh từ
US/ˈɛskəˌleɪtər/

thang cuốn

moving stairs that take people between floors

Thang cuốn tiếng Anh là escalator, đọc là /ˈɛskəˌleɪtər/.

Ví dụ

  • Stand still on the moving escalator.Hãy đứng yên trên thang cuốn đang di chuyển.
  • They ride the escalator to floor two.Họ đi thang cuốn lên tầng hai.

Cách phát âm escalator

Phiên âm Mỹ/ˈɛskəˌleɪtər/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • ride the escalator
  • on the escalator

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).