Bỏ qua tới nội dung chính

bag

danh từ preA1
US/ˈbæɡ/

cái túi

a container used to carry things

Ví dụ

  • A red bag.Một cái túi màu đỏ.
  • I see a bag.Con thấy một cái túi.

Cụm từ hay gặp

  • big bag
  • red bag
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.