Bỏ qua tới nội dung chính

buy

động từ preA1
US/ˈbaɪ/

mua

to get something with money

Ví dụ

  • I buy an apple.Con mua một quả táo.
  • Buy fish.Mua cá.

Cụm từ hay gặp

  • buy apples
  • buy fish
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.