Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

clothes

danh từ
US/ˈkloʊðz/

quần áo

things you wear like shirts and trousers

Quần áo tiếng Anh là clothes, đọc là /ˈkloʊðz/.

Ví dụ

  • Mai likes buying new clothes.Mai thích mua quần áo mới.
  • His clothes are neat and clean.Quần áo của cậu ấy gọn gàng và sạch sẽ.

Cách phát âm clothes

Phiên âm Mỹ/ˈkloʊðz/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • new clothes
  • wear clothes

Họ từ

  • clothe (verb)
  • clothing (noun)

Lỗi hay gặp

'Clothes' luôn ở dạng số nhiều, động từ theo sau chia ở số nhiều.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).