Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 18: Ở trung tâm mua sắm

17 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • shopping centre danh từ trung tâm mua sắm
    US/ˈʃɑpɪŋ ˈsɛntər/
    We go to the shopping centre on Sundays. Chúng tôi đến trung tâm mua sắm vào các ngày Chủ nhật.
  • shop danh từ cửa hàng
    US/ˈʃɑp/
    I see a toy shop. Tôi thấy một cửa hàng đồ chơi.
  • buy động từ mua
    US/ˈbaɪ/
    I buy an apple. Con mua một quả táo.
  • price danh từ giá tiền
    US/ˈpraɪs/
    The price of this shirt is low. Giá của chiếc áo sơ mi này thấp.
  • money danh từ tiền
    US/ˈmʌni/
    I have money. Con có tiền.
  • cheap tính từ rẻ
    US/ˈtʃip/
    These pencils are very cheap. Những chiếc bút chì này rất rẻ.
  • expensive tính từ đắt tiền
    US/ɪkˈspɛnsɪv/
    That watch is very expensive. Chiếc đồng hồ đó rất đắt.
  • clothes danh từ quần áo
    US/ˈkloʊðz/
    Mai likes buying new clothes. Mai thích mua quần áo mới.
  • supermarket danh từ siêu thị
    US/ˈsupərˌmɑrkɪt/
    My mother does grocery shopping at the supermarket every Sunday. Mẹ tôi đi mua thực phẩm ở siêu thị vào mỗi Chủ nhật.
  • bakery danh từ tiệm bánh
    US/ˈbeɪkəri/
    The bakery smells like sweet cakes. Tiệm bánh có mùi bánh ngọt rất thơm.
  • bookshop danh từ hiệu sách
    US/ˈbʊkˌʃɑp/
    Lan spends hours in the bookshop. Lan dành hàng giờ trong hiệu sách.
  • toy store danh từ cửa hàng đồ chơi
    US/ˈtɔɪ ˈstɔr/
    Children love the bright toy store. Trẻ em rất thích cửa hàng đồ chơi rực rỡ.
  • lift danh từ thang máy
    US/ˈlɪft/
    We take the lift to the third floor. Chúng tôi đi thang máy lên tầng ba.
  • escalator danh từ thang cuốn
    US/ˈɛskəˌleɪtər/
    Stand still on the moving escalator. Hãy đứng yên trên thang cuốn đang di chuyển.
  • floor danh từ tầng lầu
    US/ˈflɔr/
    The food court is on the top floor. Khu ẩm thực nằm ở tầng cao nhất.
  • shoe danh từ chiếc giày, giày
    US/ˈʃu/
    This is my red shoe. Đây là chiếc giày màu đỏ của tớ.
  • bag danh từ cái túi
    US/ˈbæɡ/
    A red bag. Một cái túi màu đỏ.

Lỗi thường gặp

  • shopping centre: Tránh nhầm 'centre' (tiếng Anh-Anh) và 'center' (tiếng Anh-Mỹ); cả hai đều đúng.
  • money: 'Money' là danh từ không đếm được, không dùng 'a money'.
  • clothes: 'Clothes' luôn ở dạng số nhiều, động từ theo sau chia ở số nhiều.
  • floor: Dùng giới từ 'on' (on the second floor), không dùng 'in'.
  • shoe: Nhớ thêm 's' thành 'shoes' khi nói về cả đôi giày.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).