Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

greedy

tính từ
US/ˈɡridi/

tham lam

wanting more food or money than needed

Tham lam tiếng Anh là greedy, đọc là /ˈɡridi/.

Ví dụ

  • The greedy man wants gold.Người đàn ông tham lam muốn vàng.
  • Do not be greedy now.Bây giờ đừng có tham lam.

Cách phát âm greedy

Phiên âm Mỹ/ˈɡridi/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • greedy man
  • greedy dog

Họ từ

  • greed (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).