Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

ground

danh từ
US/ˈɡraʊnd/

bãi đất, sân bãi

an outdoor area for sports or play

Bãi đất tiếng Anh là ground, đọc là /ˈɡraʊnd/.

Ví dụ

  • The students meet on the sports ground.Các học sinh gặp nhau trên sân thể thao.
  • We play on the sports ground.Chúng tớ chơi trên sân thể thao.

Cách phát âm ground

Phiên âm Mỹ/ˈɡraʊnd/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • sports ground
  • on the ground

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).