Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

event

danh từ
US/ɪˈvɛnt/

sự kiện, nội dung thi đấu

a planned activity or competition

Sự kiện tiếng Anh là event, đọc là /ɪˈvɛnt/.

Ví dụ

  • Sports day is a fun event.Ngày hội thể thao là một sự kiện vui vẻ.
  • Which event do you join?Bạn tham gia nội dung thi đấu nào?

Cách phát âm event

Phiên âm Mỹ/ɪˈvɛnt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • sports event
  • special event

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).