Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

hare

danh từ
US/ˈhɛr/

con thỏ rừng

an animal like a large rabbit with long legs

Con thỏ rừng tiếng Anh là hare, đọc là /ˈhɛr/.

Ví dụ

  • The hare ran very fast.Con thỏ rừng đã chạy rất nhanh.
  • The hare slept under a tree.Con thỏ rừng đã ngủ dưới gốc cây.

Cách phát âm hare

Phiên âm Mỹ/ˈhɛr/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • fast hare
  • hare and tortoise

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm phát âm từ 'hare' với 'hair'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).