Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

headache

danh từ
US/ˈhɛˌdeɪk/

bệnh đau đầu

a pain inside your head

Bệnh đau đầu tiếng Anh là headache, đọc là /ˈhɛˌdeɪk/.

Ví dụ

  • I have a headache after school.Mình bị đau đầu sau giờ học.
  • Quiet rooms help with a headache.Phòng yên tĩnh giúp đỡ đau đầu.

Cách phát âm headache

Phiên âm Mỹ/ˈhɛˌdeɪk/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • have a headache
  • bad headache

Lỗi hay gặp

Không dùng 'head pain'; tiếng Anh dùng 'headache'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).