Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

honest

tính từ
US/ˈɑnəst/

thật thà, trung thực

telling truth and not stealing

Thật thà tiếng Anh là honest, đọc là /ˈɑnəst/.

Ví dụ

  • Minh is an honest boy.Minh là một cậu bé thật thà.
  • The woodcutter is very honest.Người tiều phu rất trung thực.

Cách phát âm honest

Phiên âm Mỹ/ˈɑnəst/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • honest person
  • honest answer

Họ từ

  • honestly (adv)
  • honesty (noun)

Lỗi hay gặp

Chữ 'h' câm, dùng mạo từ 'an honest', không dùng 'a honest'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).