Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

intercultural

tính từ
US/ˌɪntərˈkʌltʃərəl/

liên văn hoá

involving communication or relations between different cultures

Liên văn hoá tiếng Anh là intercultural, đọc là /ˌɪntərˈkʌltʃərəl/.

Ví dụ

  • Intercultural communication is a vital skill in modern business.Giao tiếp liên văn hoá là một kỹ năng quan trọng trong kinh doanh hiện đại.
  • The youth camp offers fun intercultural activities every summer.Trại hè thanh thiếu niên mang đến các hoạt động liên văn hoá vui nhộn mỗi mùa hè.

Cách phát âm intercultural

Phiên âm Mỹ/ˌɪntərˈkʌltʃərəl/ Số âm tiết5 Trọng âmâm tiết thứ 3

Cụm từ hay gặp

  • intercultural communication
  • intercultural competence

Lỗi hay gặp

Nhầm với 'multicultural' (chỉ bối cảnh có nhiều văn hoá, không nhấn mạnh sự tương tác qua lại).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).