Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 2: Thế giới đa văn hoá

19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • multicultural tính từ đa văn hoá
    US/ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/
    Minh enjoys living in a multicultural city with many international foods. Minh thích sống ở một thành phố đa văn hoá với nhiều món ăn quốc tế.
  • diversity danh từ sự đa dạng
    US/dɪˈvɜrsɪti/
    Delegates celebrated rich cultural diversity during opening festival. Các đại biểu đã tôn vinh sự đa dạng văn hoá phong phú trong lễ hội khai mạc.
  • assimilate động từ đồng hoá, hoà nhập
    US/əˈsɪməˌleɪt/
    Immigrants often struggle to assimilate into a new society quickly. Người nhập cư thường gặp khó khăn khi hoà nhập nhanh vào một xã hội mới.
  • heritage danh từ di sản
    US/ˈhɛrətədʒ/
    Folk songs are part of national cultural heritage. Dân ca là một phần của di sản văn hoá dân tộc.
  • custom danh từ phong tục, tập quán
    US/ˈkʌstəm/
    Giving lucky money is popular custom during Tet. Lì xì là phong tục phổ biến trong dịp Tết.
  • identity danh từ bản sắc
    US/aɪˈdɛntɪˌti/
    Traditional clothing preserves cultural identity across generations. Trang phục truyền thống bảo tồn bản sắc văn hoá qua nhiều thế hệ.
  • stereotype danh từ định kiến, khuôn mẫu
    US/ˈstɛriəˌtaɪp/
    We must break cultural stereotypes through open dialogue. Chúng ta phải phá vỡ những định kiến văn hoá thông qua đối thoại cởi mở.
  • globalisation danh từ sự toàn cầu hoá
    US/ˌɡloʊbəlɪˈzeɪʃən/
    Globalisation allows people to experience diverse cultures easily. Toàn cầu hoá cho phép con người trải nghiệm nhiều nền văn hoá khác nhau dễ dàng.
  • integrate động từ hoà nhập, tích hợp
    US/ˈɪntəˌɡreɪt/
    New students need time to integrate into the multicultural class. Học sinh mới cần thời gian để hoà nhập vào lớp học đa văn hoá.
  • tolerance danh từ sự khoan dung, sự chấp nhận
    US/ˈtɑlərəns/
    Religious tolerance is essential for peace in modern societies. Sự khoan dung tôn giáo là điều thiết yếu cho hoà bình trong xã hội hiện đại.
  • cuisine danh từ ẩm thực
    US/kwɪˈzin/
    Vietnamese cuisine is famous for fresh ingredients and rich herbs. Ẩm thực Việt Nam nổi tiếng vì nguyên liệu tươi và nhiều loại rau thơm.
  • coexist động từ chung sống, cùng tồn tại
    US/ˌkoʊəɡˈzɪst/
    Different ethnic groups can coexist peacefully in one community. Các nhóm sắc tộc khác nhau có thể cùng chung sống hoà bình trong một cộng đồng.
  • preserve động từ bảo tồn, giữ gìn
    US/prəˈzɜrv/
    We must preserve ancient languages for future generations. Chúng ta phải bảo tồn các ngôn ngữ cổ xưa cho các thế hệ tương lai.
  • intercultural tính từ liên văn hoá
    US/ˌɪntərˈkʌltʃərəl/
    Intercultural communication is a vital skill in modern business. Giao tiếp liên văn hoá là một kỹ năng quan trọng trong kinh doanh hiện đại.
  • ethnicity danh từ sắc tộc
    US/ɛθˈnɪsɪti/
    Viet Nam is home to people of various ethnicities. Việt Nam là ngôi nhà chung của các dân tộc khác nhau.
  • respectful tính từ lễ phép, kính trọng
    US/rɪˈspɛktfəl/
    Students must remain respectful towards their teachers and parents. Học sinh phải luôn giữ thái độ tôn trọng đối với thầy cô và cha mẹ.
  • global citizen danh từ công dân toàn cầu
    US/ˈɡloʊbəl ˈsɪtəzən/
    Learning foreign languages helps students become global citizens. Học ngoại ngữ giúp học sinh trở thành những công dân toàn cầu.
  • discrimination danh từ sự phân biệt đối xử
    US/dɪˌskrɪməˈneɪʃən/
    We must eliminate gender discrimination at school. Chúng ta phải xóa bỏ phân biệt đối xử theo giới tính tại trường học.
  • blend động từ pha trộn, kết hợp
    US/ˈblɛnd/
    The architecture blends modern designs with traditional patterns nicely. Kiến trúc này kết hợp hài hoà giữa các thiết kế hiện đại và hoa văn truyền thống.

Lỗi thường gặp

  • multicultural: Hay nhầm 'multicultural' (tính từ) với 'multiculturalism' (danh từ chỉ chủ nghĩa đa văn hoá).
  • assimilate: Thường quên giới từ 'into' đi kèm sau động từ này.
  • heritage: 'Heritage' là danh từ không đếm được khi nói về di sản văn hoá chung.
  • custom: 'Custom' là phong tục; 'customs' có s còn mang nghĩa là cơ quan hải quan.
  • stereotype: Viết sai chính tả thành 'stereocopy' hoặc phát âm sai trọng âm.
  • globalisation: Hay nhầm lẫn giữa cách viết đuôi '-isation' (Anh) và '-ization' (Mỹ).
  • integrate: Quên dùng giới từ 'into' hoặc 'with' sau 'integrate'.
  • tolerance: Nhầm 'tolerance' (danh từ) với tính từ 'tolerant'.
  • cuisine: Dùng 'cuisine' thay cho bữa ăn thông thường ('meal'). 'Cuisine' chỉ phong cách ẩm thực.
  • coexist: Thường đi kèm trạng từ 'peacefully'; tránh dùng dạng bị động.
  • preserve: Tránh nhầm với 'conserve' (thường dùng bảo tồn thiên nhiên, tiết kiệm tài nguyên).
  • intercultural: Nhầm với 'multicultural' (chỉ bối cảnh có nhiều văn hoá, không nhấn mạnh sự tương tác qua lại).
  • ethnicity: Hay nhầm 'ethnicity' (sắc tộc/văn hoá) với 'nationality' (quốc tịch/pháp lý).
  • respectful: Hay nhầm với 'respective' (tương ứng) hoặc 'respectable' (đáng kính trọng).
  • global citizen: Viết hoa không cần thiết; cụm từ này là danh từ chung.
  • discrimination: Không dùng mạo từ 'a' trước 'discrimination' khi nói khái niệm chung.
  • blend: Dùng sai giới từ: kết hợp với cái gì là 'blend with', hoà lẫn vào là 'blend into'.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).