Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

cuisine

danh từ
US/kwɪˈzin/

ẩm thực

a characteristic style of cooking food from a particular region

Ẩm thực tiếng Anh là cuisine, đọc là /kwɪˈzin/.

Ví dụ

  • Vietnamese cuisine is famous for fresh ingredients and rich herbs.Ẩm thực Việt Nam nổi tiếng vì nguyên liệu tươi và nhiều loại rau thơm.
  • Nam loves tasting traditional cuisine whenever he travels abroad.Nam thích nếm thử ẩm thực truyền thống mỗi khi cậu ấy đi du lịch nước ngoài.

Cách phát âm cuisine

Phiên âm Mỹ/kwɪˈzin/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều cuisines đọc đuôi /z/.

Dạng từ của cuisine

Số nhiềucuisines

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • traditional cuisine
  • local cuisine

Lỗi hay gặp

Dùng 'cuisine' thay cho bữa ăn thông thường ('meal'). 'Cuisine' chỉ phong cách ẩm thực.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).