Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

coexist

động từ
US/ˌkoʊəɡˈzɪst/

chung sống, cùng tồn tại

to live together peacefully in the same place or time

Chung sống tiếng Anh là coexist, đọc là /ˌkoʊəɡˈzɪst/.

Ví dụ

  • Different ethnic groups can coexist peacefully in one community.Các nhóm sắc tộc khác nhau có thể cùng chung sống hoà bình trong một cộng đồng.
  • Modern trends and ancient traditions coexist in this historic city.Xu hướng hiện đại và truyền thống cổ xưa cùng tồn tại ở thành phố lịch sử này.

Cách phát âm coexist

Phiên âm Mỹ/ˌkoʊəɡˈzɪst/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 3

Quá khứ coexisted đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của coexist

Quá khứcoexisted
Quá khứ phân từcoexisted
V-ingcoexisting

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

coexist đi với giới từ gì?

  • coexist withDifferent traditions coexist with modern life.Các truyền thống khác nhau cùng tồn tại với đời sống hiện đại.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • coexist peacefully
  • peaceful coexistence

Họ từ

  • coexistence (noun)

Lỗi hay gặp

Thường đi kèm trạng từ 'peacefully'; tránh dùng dạng bị động.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).