Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

discrimination

danh từ
US/dɪˌskrɪməˈneɪʃən/

sự phân biệt đối xử

unfair treatment of people based on gender or race

Sự phân biệt đối xử tiếng Anh là discrimination, đọc là /dɪˌskrɪməˈneɪʃən/.

Ví dụ

  • We must eliminate gender discrimination at school.Chúng ta phải xóa bỏ phân biệt đối xử theo giới tính tại trường học.
  • She faced discrimination when applying for the job.Cô ấy đối mặt với sự phân biệt khi nộp đơn xin việc.

Cách phát âm discrimination

Phiên âm Mỹ/dɪˌskrɪməˈneɪʃən/ Số âm tiết5 Trọng âmâm tiết thứ 4

Cụm từ hay gặp

  • gender discrimination
  • age discrimination
  • face discrimination

Họ từ

  • discriminate (verb)
  • discriminatory (adj)

Lỗi hay gặp

Không dùng mạo từ 'a' trước 'discrimination' khi nói khái niệm chung.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).