Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Japanese

tính từ
US/ˌdʒæpəˈniz/

người Nhật, thuộc nước Nhật

belonging to or relating to Japan

Người Nhật tiếng Anh là Japanese, đọc là /ˌdʒæpəˈniz/.

Ví dụ

  • Akiko is a Japanese girl.Akiko là một bạn nữ người Nhật.
  • We eat Japanese food together.Chúng mình cùng nhau ăn đồ ăn Nhật.

Cách phát âm Japanese

Phiên âm Mỹ/ˌdʒæpəˈniz/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 3

Cụm từ hay gặp

  • Japanese friend
  • Japanese food

Họ từ

  • Japan (noun)

Lỗi hay gặp

Từ 'Japanese' vừa chỉ tiếng, vừa chỉ quốc tịch, cần viết hoa.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).