Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

language

danh từ
US/ˈlæŋɡwədʒ/

ngôn ngữ, tiếng

words used by people to talk and write

Ngôn ngữ tiếng Anh là language, đọc là /ˈlæŋɡwədʒ/.

Ví dụ

  • English is a popular language.Tiếng Anh là một ngôn ngữ phổ biến.
  • He learns a new language every day.Cậu ấy học một ngôn ngữ mới mỗi ngày.

Cách phát âm language

Phiên âm Mỹ/ˈlæŋɡwədʒ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • learn a language
  • second language

Lỗi hay gặp

Phát âm sai phần đuôi, lưu ý âm cuối đọc giống /ɪdʒ/.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).