Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

learn

động từ
US/ˈlɜrn/

học tập

get new knowledge or skills

Học tập tiếng Anh là learn, đọc là /ˈlɜrn/.

Ví dụ

  • Children learn new words everyday.Trẻ em học từ mới mỗi ngày.
  • I learn to paint well.Mình học cách vẽ tranh đẹp.

Cách phát âm learn

Phiên âm Mỹ/ˈlɜrn/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • learn English
  • learn about

Họ từ

  • learner (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).