Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Malaysia

danh từ
US/məˈleɪʒə/

nước Ma-lai-xi-a

a country in Southeast Asia

Nước Ma-lai-xi-a tiếng Anh là Malaysia, đọc là /məˈleɪʒə/.

Ví dụ

  • Siti comes from Malaysia.Siti đến từ Ma-lai-xi-a.
  • I want to visit Malaysia soon.Mình muốn sớm đi thăm Ma-lai-xi-a.

Cách phát âm Malaysia

Phiên âm Mỹ/məˈleɪʒə/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • visit Malaysia
  • live in Malaysia

Họ từ

  • Malaysian (adj)

Lỗi hay gặp

Nhầm 'Malaysia' (tên nước) với 'Malaysian' (quốc tịch/người).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).