Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

medicine

danh từ
US/ˈmɛdəsən/

thuốc uống

substance used to treat an illness

Thuốc uống tiếng Anh là medicine, đọc là /ˈmɛdəsən/.

Ví dụ

  • Take this medicine after your meal.Uống thuốc này sau bữa ăn.
  • She buys medicine at the shop.Cô ấy mua thuốc ở cửa hàng.

Cách phát âm medicine

Phiên âm Mỹ/ˈmɛdəsən/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • take medicine
  • buy medicine

Họ từ

  • medical (adj)

Lỗi hay gặp

Dùng 'drink medicine' thay vì 'take medicine'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).