Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

multicultural

tính từ
US/ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/

đa văn hoá

including people of several different races, religions, and traditions

Đa văn hoá tiếng Anh là multicultural, đọc là /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/.

Ví dụ

  • Minh enjoys living in a multicultural city with many international foods.Minh thích sống ở một thành phố đa văn hoá với nhiều món ăn quốc tế.
  • Schools should build a multicultural environment for all students.Các trường học nên xây dựng một môi trường đa văn hoá cho mọi học sinh.

Cách phát âm multicultural

Phiên âm Mỹ/ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/ Số âm tiết5 Trọng âmâm tiết thứ 3

Cụm từ hay gặp

  • multicultural society
  • multicultural education

Họ từ

  • multiculturalism (noun)

Lỗi hay gặp

Hay nhầm 'multicultural' (tính từ) với 'multiculturalism' (danh từ chỉ chủ nghĩa đa văn hoá).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).