Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

nine

từ hạn định
US/ˈnaɪn/

số chín

the number 9

Số chín tiếng Anh là nine, đọc là /ˈnaɪn/.

Ví dụ

  • Nine boats are big.Chín chiếc thuyền này to.
  • I see nine books.Mình thấy chín cuốn sách.

Cách phát âm nine

Phiên âm Mỹ/ˈnaɪn/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • nine books
  • nine pens

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).